形容詞 (けいようし): Tính từ tiếng Nhật
86 tính từ song ngữ
: Anh - Nhật
Nguồn ảnh: http://image.search.yahoo.co.jp
Các từ vựng về màu sắc
Các từ vựng về màu sắc
Màu sắc
|
Tiếng Anh
|
Tiếng Nhật
|
Đỏ
|
Red
|
赤い
|
Cam
|
Orange
|
オレンジ
|
Vàng
|
Yellow
|
黄色い
|
Xanh lá cây
|
Green
|
緑
|
Xanh dương
|
Blue
|
青い
|
Tím
|
Violet
|
むらさき
|
Hồng
|
Pink
|
ピンク
|
Đen
|
Black
|
黒い
|
Trắng
|
White
|
白い
|
Nâu
|
Brown
|
茶色い
|
Xám
|
Grey
|
グレー
|
86 tính từ
Stt
|
Tiếng Việt
|
Tiếng Anh
|
Tiếng Nhật
|
1
|
Cao
|
Tall_High
|
高い
|
2
|
Thấp
|
Short_Low
|
低い
|
3
|
Lớn
|
Big_Large
|
大きい
|
4
|
Nhỏ
|
Small_Tiny
|
小さい
|
5
|
Dài
|
Long
|
長い
|
6
|
Ngắn
|
Short
|
短い
|
7
|
Rộng
|
Large_Wide
|
広い
|
8
|
Hẹp
|
Strait_Confined
|
狭い
|
9
|
Sâu
|
Deep
|
深い
|
10
|
Cạn
|
Dry
|
浅い
|
11
|
Mập
|
Fat
|
太い
|
12
|
Ốm
|
Thin
|
細い
|
13
|
Đẹp
|
Beautiful
|
きれいな
|
14
|
Xấu
|
Ugly
|
悪い
|
15
|
Mới
|
New_Fresh
|
新しい
|
16
|
Cũ
|
Old
|
古い
|
17
|
Nặng
|
Heavy
|
重い
|
18
|
Nhẹ
|
Light
|
軽い
|
19
|
Nhanh
|
Fast_Quick_Rapid
|
早い
|
20
|
Chậm
|
Slow
|
遅い
|
21
|
Thích
|
Like
|
好きな
|
22
|
Ghét
|
Hate
|
嫌い
|
23
|
Giỏi
|
Good
|
上手な
|
24
|
Kém
|
Less
|
下手な
|
25
|
Phức tạp
|
Complicated
|
複雑な
|
26
|
Đơn giản
|
Simple_Uncomplicated
|
簡単な
|
27
|
Dễ
|
Easy
|
易い
|
28
|
Khó
|
Difficult
|
難しい
|
29
|
Giàu
|
Rich_Wealthy
|
富裕な
|
30
|
Nghèo
|
Poor_indigent
|
貧しい
|
31
|
Hạnh phúc
|
Happy
|
幸せな
|
32
|
Bất hạnh
|
Unhappy_miserable
|
不幸な
|
33
|
Ngoan ngoãn
|
Obedient
|
大人しい
|
34
|
Khó bảo
|
Headstrong_Self-illed
|
強情
|
35
|
Lịch sự
|
Polite
|
丁寧
|
36
|
Bất lịch sự
|
Discourteous
|
無丁寧な
|
37
|
Vui
|
Happy_Joyful
|
楽しい
|
38
|
Buồn
|
Sad
|
優しい
|
39
|
Nóng
|
Hot
|
暑い
|
40
|
Lạnh
|
Cold
|
寒い
|
41
|
Náo nhiệt
|
Animated
|
賑やかな
|
42
|
Yên tĩnh
|
Quiet
|
静かな
|
43
|
Tối
|
Dark
|
暗い
|
44
|
Sáng
|
Light
|
明るい
|
45
|
Ngon
|
Delicious_Good
|
美味しい
|
46
|
Chua
|
Sour
|
酸っぱい
|
47
|
Cay
|
Spicy
|
辛い
|
48
|
Mặn
|
Salt
|
塩辛い
|
49
|
Ngọt
|
Sweet
|
甘い
|
50
|
Nhạt
|
Insipid
|
薄い
|
51
|
Đậm
|
Strong
|
濃い
|
52
|
Dày
|
Thick
|
太い
|
53
|
Mỏng
|
Thin
|
薄い
|
54
|
Keo kiệt
|
Mean
|
けちな
|
55
|
Phóng khoáng
|
Generous
|
寛大かんだい
|
56
|
Kiên nhẫn
|
Patient
|
我慢強い
|
57
|
Nóng tính
|
Bad-tempered
|
怒りっぽい
|
58
|
Lộng lẫy
|
Luxurious
|
華美
|
59
|
Thú vị
|
Exciting
|
面白い
|
60
|
Buồn chán
|
Boring
|
詰らない
|
61
|
Thành thật
|
Honest
|
誠実
|
62
|
Giả dối
|
False_deceitful
|
いんちき
|
63
|
Lạc quan
|
Optimistic
|
楽観的
|
64
|
Bi quan
|
Pessimistic
|
悲観的
|
65
|
Khiêm tốn
|
Modest
|
謙虚
|
66
|
Tự cao
|
Self conceited
|
高慢な
|
67
|
Cẩn thận
|
Careful
|
きちゃんと
|
68
|
Bất cẩn
|
Careless
|
軽率
|
69
|
Siêng năng
|
Diligent
|
勤勉
|
70
|
Lười biếng
|
Lazy
|
横着
|
71
|
Tự tin
|
Confident
|
自信
|
72
|
Nhút nhát
|
Shy_Timid
|
弱気
|
73
|
Dịu dàng
|
Soft
|
大人しい
|
74
|
Hoạt bát
|
Fluent
|
活発
|
75
|
Hài hước
|
Humorous
|
おかしい
|
76
|
Nghiêm khắc
|
Strict
|
厳しい
|
77
|
Ích kỉ
|
Selfish
|
わがままな
|
78
|
Chung thủy
|
Faithful
|
終始
|
79
|
Thông minh
|
Intelligent
|
頭がいい
|
80
|
Ngốc
|
Stupid
|
馬鹿な
|
81
|
Tử tế
|
Kind
|
親切な
|
82
|
Trung thành
|
Loya
|
忠誠な
|
83
|
Xa
|
Far
|
遠い
|
84
|
Gần
|
Near
|
近い
|
85
|
Bận
|
Busy
|
忙しい
|
86
|
Rảnh rỗi
|
leisured
|
暇な
|

0 Komentar